Tóm tắt nội dung chính
Tài liệu được chia thành các phần chính sau:
- Giá dịch vụ khám bệnh: Quy định mức phí theo hạng bệnh viện (từ đặc biệt đến hạng IV) và trạm y tế xã, dao động từ 30.100đ đến 42.100đ.
- Giá dịch vụ ngày giường bệnh: Phân loại theo loại giường (Hồi sức tích cực, Hồi sức cấp cứu, Nội khoa, Ngoại khoa) và theo hạng bệnh viện. Mức giá cao nhất áp dụng cho giường Hồi sức tích cực (ICU) tại bệnh viện hạng đặc biệt là 867.500đ/ngày.
- Giá dịch vụ kỹ thuật và xét nghiệm: Danh mục chi tiết hàng trăm dịch vụ thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau như:
- Chẩn đoán hình ảnh: Siêu âm (thông thường, Doppler, 4D), X-quang, CT Scanner (từ 32 dãy đến trên 256 dãy), MRI, PET/CT.
- Dịch vụ nội soi & thủ thuật: Nội soi phế quản, dạ dày, đại tràng; các thủ thuật đặt catheter, lọc máu, thay băng vết thương.
- Y học cổ truyền & Phục hồi chức năng: Châm cứu, điện châm, xoa bóp bấm huyệt, các bài tập vật lý trị liệu.
- Phẫu thuật theo chuyên khoa: Hồi sức cấp cứu, Nội khoa, Da liễu, Nội tiết, Ngoại khoa (Thần kinh, Lồng ngực, Tiết niệu, Tiêu hóa, Xương khớp), Phụ sản, Mắt, và Tai Mũi Họng.
3. Điểm lưu ý cho người dùng
- Giá dịch vụ ngày giường bệnh chưa bao gồm chi phí máy thở và khí y tế.
- Nhiều dịch vụ kỹ thuật cao chưa bao gồm các vật tư tiêu hao chuyên dụng (như stent, máy tạo nhịp, kim sinh thiết...), những chi phí này sẽ được tính riêng theo thực tế sử dụng.
- Đăng nhập để gửi ý kiến