QUY TRÌNH KỸ THUẬT
LẤY BỆNH PHẨM DỊCH HẦU HỌNG BẰNG QUE NGOÁY
1. ĐẠI CƯƠNG
1.1. Định nghĩa
Lấy bệnh phẩm dịch hầu họng bằng que ngoáy là kỹ thuật sử dụng que lấy mẫu vô khuẩn để thu thập tế bào, dịch tiết hoặc vi sinh vật tại hai trụ amidan và thành sau hầu họng, sau đó bảo quản bệnh phẩm trong dụng cụ hoặc môi trường vận chuyển phù hợp để thực hiện xét nghiệm.
Bệnh phẩm có thể được sử dụng cho xét nghiệm vi sinh, nuôi cấy, phát hiện kháng nguyên, xét nghiệm sinh học phân tử hoặc các kỹ thuật xét nghiệm chuyên biệt khác.
1.2. Nguyên lý
Que ngoáy vô khuẩn được đưa qua khoang miệng đến vùng hầu họng, tránh tiếp xúc với lưỡi, răng, lợi và niêm mạc má. Đầu que được miết tại hai trụ amidan và thành sau hầu họng để thu đủ bệnh phẩm, sau đó được đặt ngay vào ống vận chuyển hoặc bộ dụng cụ xét nghiệm phù hợp.
Tổ chức Y tế Thế giới và Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ hướng dẫn lấy bệnh phẩm hầu họng tại vùng thành sau họng và hai trụ amidan, đồng thời tránh chạm que vào lưỡi, răng và lợi để hạn chế nhiễm tạp.
1.3. Mục đích
– Thu thập bệnh phẩm hầu họng đạt yêu cầu xét nghiệm.
– Hỗ trợ phát hiện tác nhân gây bệnh tại đường hô hấp trên.
– Hỗ trợ chẩn đoán, theo dõi điều trị, giám sát dịch tễ hoặc sàng lọc theo chỉ định.
– Hạn chế âm tính giả do lấy mẫu không đúng vị trí hoặc không đủ bệnh phẩm.
– Bảo đảm an toàn cho người bệnh, người lấy mẫu và môi trường.
– Bảo đảm khả năng nhận diện, truy xuất và kiểm soát chất lượng mẫu.
1.4. Phạm vi áp dụng
Áp dụng tại:
– Khoa xét nghiệm.
– Phòng lấy mẫu.
– Khoa khám bệnh.
– Khoa cấp cứu.
– Buồng bệnh.
– Khu vực cách ly hoặc khu vực lấy mẫu lưu động đã được bố trí phù hợp.
Quy trình này không thay thế quy trình lấy bệnh phẩm tỵ hầu, dịch mũi, đờm, dịch rửa phế quản hoặc các bệnh phẩm đường hô hấp khác.
2. CHỈ ĐỊNH
– Người bệnh có chỉ định xét nghiệm phát hiện tác nhân gây bệnh đường hô hấp trên.
– Nghi ngờ viêm họng, viêm amidan hoặc bệnh nhiễm trùng có biểu hiện tại vùng hầu họng.
– Thực hiện xét nghiệm nuôi cấy vi khuẩn, phát hiện kháng nguyên hoặc sinh học phân tử.
– Sàng lọc, giám sát hoặc điều tra dịch tễ theo hướng dẫn chuyên môn.
– Kiểm tra người tiếp xúc hoặc người thuộc nhóm nguy cơ khi có chỉ định.
– Theo dõi tình trạng mang tác nhân gây bệnh theo yêu cầu chuyên môn.
– Lấy mẫu phục vụ nghiên cứu khoa học đã được phê duyệt.
Việc lựa chọn bệnh phẩm hầu họng phải phù hợp với tác nhân nghi ngờ và hướng dẫn của phòng xét nghiệm hoặc nhà sản xuất bộ xét nghiệm. Một số tác nhân hoặc xét nghiệm yêu cầu loại bệnh phẩm khác và không chấp nhận bệnh phẩm hầu họng.
3. CHỐNG CHỈ ĐỊNH
3.1. Chống chỉ định tuyệt đối
Không có chống chỉ định tuyệt đối khi việc lấy mẫu cần thiết để chẩn đoán hoặc xử trí người bệnh. Người thực hiện phải đánh giá nguy cơ và lựa chọn phương pháp lấy bệnh phẩm phù hợp.
3.2. Chống chỉ định tương đối
Thận trọng hoặc tạm hoãn lấy mẫu khi:
– Người bệnh đang có suy hô hấp hoặc tình trạng cấp cứu chưa được ổn định.
– Người bệnh không thể há miệng hoặc có hạn chế vận động hàm nghiêm trọng.
– Có tổn thương, chảy máu hoặc mới thực hiện thủ thuật tại vùng miệng, họng.
– Người bệnh có phản xạ nôn quá mức, đang nôn hoặc có nguy cơ hít sặc cao.
– Người bệnh kích động, không hợp tác và không thể giữ tư thế an toàn.
– Có dị vật, khối bất thường hoặc nguy cơ tắc nghẽn đường thở.
– Người bệnh có rối loạn đông máu nặng hoặc nguy cơ chảy máu niêm mạc cao.
– Trẻ nhỏ không thể được cố định an toàn bởi người đã được hướng dẫn.
Khi có chống chỉ định tương đối, người thực hiện báo bác sĩ hoặc người phụ trách chuyên môn để đánh giá, lựa chọn thời điểm hoặc loại bệnh phẩm khác.
4. THẬN TRỌNG
Thận trọng trong các trường hợp:
– Trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ, người cao tuổi hoặc người bệnh không hợp tác.
– Người bệnh có tiền sử co giật, ngất hoặc phản ứng mạnh với thủ thuật vùng họng.
– Người bệnh có phản xạ nôn mạnh.
– Người bệnh đang ho nhiều, khó thở hoặc tăng tiết dịch đường hô hấp.
– Người bệnh có bệnh lý thần kinh làm giảm phản xạ bảo vệ đường thở.
– Người bệnh có tổn thương niêm mạc, viêm loét hoặc chảy máu vùng họng.
– Người bệnh đang sử dụng thuốc chống đông hoặc có rối loạn đông máu.
– Người bệnh có nguy cơ mắc bệnh truyền nhiễm lây qua đường hô hấp.
– Trường hợp nghi ngờ tác nhân nguy hiểm hoặc bệnh truyền nhiễm đặc biệt phải thực hiện theo quy trình phòng ngừa, cách ly và lấy mẫu riêng.
Không cố đưa que lấy mẫu khi người bệnh chống cự mạnh, có dấu hiệu tắc nghẽn đường thở, khó thở tăng lên hoặc không thể duy trì tư thế an toàn.
5. CHUẨN BỊ
5.1. Người thực hiện
– Bác sĩ, điều dưỡng, kỹ thuật y hoặc nhân viên y tế đã được đào tạo.
– Được phân công thực hiện kỹ thuật lấy bệnh phẩm.
– Đã được hướng dẫn về:
– Nhận diện người bệnh.
– Vị trí giải phẫu cần lấy mẫu.
– Lựa chọn que và môi trường vận chuyển.
– Phòng ngừa chuẩn và phòng ngừa theo đường lây.
– Đóng gói, bảo quản và vận chuyển bệnh phẩm.
– Xử trí tai biến và phơi nhiễm nghề nghiệp.
– Tiêu chuẩn chấp nhận và từ chối mẫu.
5.2. Thuốc, hóa chất và môi trường vận chuyển
– Dung dịch sát khuẩn tay.
– Hóa chất khử khuẩn bề mặt theo quy định kiểm soát nhiễm khuẩn.
– Môi trường vận chuyển phù hợp với xét nghiệm:
– Môi trường vận chuyển vi rút hoặc môi trường vận chuyển đa năng.
– Môi trường vận chuyển vi khuẩn như Amies, Stuart hoặc loại chuyên dụng.
– Dung dịch đệm hoặc ống chiết mẫu đi kèm bộ xét nghiệm.
– Ống vô khuẩn không có môi trường đối với xét nghiệm yêu cầu que khô.
– Dung dịch xử lý máu, dịch tiết đổ tràn theo quy định.
Loại môi trường, thể tích, que lấy mẫu và điều kiện bảo quản phải tuân thủ hướng dẫn của phòng xét nghiệm và hướng dẫn sử dụng của bộ xét nghiệm. Không tự ý thay thế môi trường vận chuyển.
5.3. Vật tư
– Que lấy bệnh phẩm vô khuẩn, dùng một lần.
– Que có đầu sợi tổng hợp và thân nhựa hoặc vật liệu phù hợp với xét nghiệm.
– Que đè lưỡi vô khuẩn hoặc dùng một lần.
– Ống chứa mẫu hoặc bộ dụng cụ xét nghiệm.
– Nhãn mẫu hoặc mã vạch.
– Phiếu chỉ định xét nghiệm.
– Găng tay sạch dùng một lần.
– Khẩu trang y tế hoặc phương tiện bảo vệ hô hấp theo nguy cơ.
– Kính bảo hộ hoặc tấm che mặt.
– Áo choàng hoặc tạp dề chống thấm khi có nguy cơ dịch tiết bắn vào người.
– Khăn giấy hoặc gạc sạch.
– Túi vận chuyển bệnh phẩm chống rò rỉ.
– Giá đựng ống.
– Túi hoặc thùng chất thải y tế.
– Dụng cụ đóng gói bệnh phẩm theo nguyên tắc nhiều lớp khi vận chuyển.
Đối với xét nghiệm vi rút hoặc sinh học phân tử, không sử dụng que có thân gỗ hoặc đầu calcium alginate khi hướng dẫn xét nghiệm không cho phép, vì vật liệu này có thể ảnh hưởng đến một số vi rút hoặc phản ứng PCR.
5.4. Trang thiết bị
– Ghế có tựa lưng hoặc giường bệnh.
– Nguồn chiếu sáng đủ.
– Bàn hoặc xe thủ thuật sạch.
– Giá đặt ống bệnh phẩm.
– Thiết bị in mã vạch, nếu có.
– Đồng hồ theo dõi thời gian.
– Hộp hoặc thùng vận chuyển bệnh phẩm.
– Thiết bị theo dõi và phương tiện cấp cứu ban đầu tại khu vực phù hợp.
– Tủ lạnh hoặc thiết bị kiểm soát nhiệt độ khi xét nghiệm yêu cầu.
– Buồng lấy mẫu hoặc khu vực thông khí phù hợp đối với người bệnh nghi mắc bệnh lây qua đường hô hấp.
5.5. Người bệnh
– Được giải thích mục đích và các bước thực hiện.
– Được xác nhận danh tính bằng ít nhất hai thông tin nhận diện.
– Được hỏi về:
– Khó thở.
– Phản xạ nôn.
– Tiền sử ngất hoặc co giật.
– Tổn thương hoặc phẫu thuật vùng miệng, họng.
– Nguy cơ chảy máu.
– Khả năng hợp tác.
– Được kiểm tra yêu cầu chuẩn bị riêng của xét nghiệm.
– Không tự ý súc miệng bằng dung dịch sát khuẩn, sử dụng thuốc xịt họng, ăn uống hoặc vệ sinh răng miệng ngay trước lấy mẫu khi hướng dẫn xét nghiệm có yêu cầu hạn chế.
– Ngồi thẳng, tựa lưng hoặc nằm ở tư thế phù hợp.
– Trẻ nhỏ phải có người hỗ trợ giữ tư thế an toàn theo hướng dẫn của nhân viên y tế.
5.6. Hồ sơ và phiếu chỉ định
Phiếu chỉ định hoặc chỉ định điện tử phải có:
– Họ tên người bệnh.
– Ngày tháng năm sinh hoặc tuổi.
– Mã người bệnh hoặc số hồ sơ.
– Khoa, phòng hoặc địa điểm lấy mẫu.
– Chẩn đoán hoặc thông tin lâm sàng cần thiết.
– Loại xét nghiệm.
– Loại bệnh phẩm.
– Ngày, giờ chỉ định.
– Mức độ ưu tiên.
– Thông tin người chỉ định.
– Yêu cầu đặc biệt về bảo quản, vận chuyển hoặc an toàn sinh học.
5.7. Chuẩn bị bệnh phẩm
– Xác định chính xác loại bệnh phẩm được yêu cầu.
– Kiểm tra xét nghiệm có chấp nhận mẫu hầu họng hay không.
– Chuẩn bị đúng que và đúng môi trường vận chuyển.
– Kiểm tra:
– Hạn sử dụng.
– Bao bì còn nguyên vẹn.
– Ống không nứt, vỡ hoặc rò rỉ.
– Môi trường không đổi màu hoặc bất thường.
– Que lấy mẫu không bị cong, gãy hoặc nhiễm bẩn.
– Ghi nhãn trước hoặc sau lấy mẫu theo hệ thống kiểm soát của cơ sở, nhưng phải hoàn tất đối chiếu và ghi nhãn tại vị trí người bệnh.
– Không mở que lấy mẫu quá sớm.
– Không để đầu que tiếp xúc với tay, bề mặt hoặc môi trường xung quanh.
5.8. Thời gian thực hiện kỹ thuật
Thông thường khoảng 5–10 phút, không bao gồm thời gian chuẩn bị phòng cách ly, đóng gói đặc biệt, xử trí tai biến hoặc vận chuyển mẫu.
5.9. Địa điểm thực hiện kỹ thuật
– Khu vực sạch, đủ ánh sáng, thông khí phù hợp.
– Có bề mặt dễ vệ sinh và khử khuẩn.
– Có phương tiện vệ sinh tay và thu gom chất thải.
– Bảo đảm riêng tư và an toàn cho người bệnh.
– Người bệnh nghi mắc bệnh truyền nhiễm phải được lấy mẫu tại khu vực được phân luồng hoặc cách ly theo quy định.
5.10. Kiểm tra trước khi thực hiện
– Kiểm tra chỉ định.
– Kiểm tra ít nhất hai thông tin nhận diện người bệnh.
– Đối chiếu loại xét nghiệm, loại bệnh phẩm và loại ống.
– Kiểm tra hạn sử dụng của que và môi trường.
– Đánh giá tình trạng hô hấp và khả năng hợp tác.
– Kiểm tra nguy cơ nôn, hít sặc hoặc chảy máu.
– Chuẩn bị đầy đủ phương tiện phòng hộ.
– Chuẩn bị sẵn nhãn, túi vận chuyển và chất thải.
– Bảo đảm nắp ống có thể mở và đóng an toàn.
– Kiểm tra điều kiện vận chuyển mẫu đến phòng xét nghiệm.
6. TIẾN HÀNH QUY TRÌNH KỸ THUẬT
6.1. Bước 1. Tiếp nhận và kiểm tra chỉ định
– Tiếp nhận phiếu chỉ định hoặc chỉ định điện tử.
– Kiểm tra tính đầy đủ và phù hợp.
– Xác định tác nhân hoặc nhóm xét nghiệm cần thực hiện.
– Kiểm tra hướng dẫn riêng của xét nghiệm về:
– Loại que.
– Loại môi trường.
– Thời điểm lấy mẫu.
– Điều kiện bảo quản.
– Thời gian vận chuyển.
– Yêu cầu an toàn sinh học.
6.2. Bước 2. Nhận diện người bệnh
– Chào hỏi và giới thiệu người thực hiện.
– Yêu cầu người bệnh tự nói họ tên và ngày tháng năm sinh khi có thể.
– Đối chiếu ít nhất hai thông tin nhận diện với hồ sơ và phiếu chỉ định.
– Đối với trẻ nhỏ hoặc người không thể giao tiếp, xác nhận với người đại diện và vòng nhận diện.
– Không thực hiện khi thông tin không thống nhất.
– Báo người phụ trách để xác minh nếu có sai lệch.
6.3. Bước 3. Giải thích kỹ thuật
– Giải thích que lấy mẫu sẽ được đưa đến vùng họng trong thời gian ngắn.
– Thông báo người bệnh có thể cảm thấy khó chịu, buồn nôn hoặc muốn ho.
– Hướng dẫn người bệnh:
– Ngồi yên.
– Há miệng rộng.
– Thè lưỡi vừa phải.
– Phát âm “a” khi được yêu cầu.
– Không đưa tay chạm vào que hoặc người thực hiện.
– Hướng dẫn người bệnh báo ngay khi khó thở, đau nhiều hoặc không thể tiếp tục.
6.4. Bước 4. Vệ sinh tay và mang phương tiện phòng hộ
– Vệ sinh tay đúng quy định.
– Mang phương tiện phòng hộ dựa trên đánh giá nguy cơ và đường lây của tác nhân nghi ngờ.
– Tối thiểu sử dụng găng tay và phương tiện bảo vệ vùng mũi, miệng phù hợp.
– Sử dụng kính bảo hộ hoặc tấm che mặt khi có nguy cơ ho, nôn hoặc dịch tiết bắn vào niêm mạc.
– Sử dụng áo choàng khi có nguy cơ quần áo tiếp xúc với dịch tiết.
– Đối với tác nhân yêu cầu phòng ngừa qua đường không khí hoặc quy định chuyên biệt, sử dụng phương tiện bảo vệ hô hấp và khu vực lấy mẫu tương ứng.
Phòng ngừa chuẩn yêu cầu vệ sinh tay và lựa chọn phương tiện phòng hộ dựa trên khả năng tiếp xúc với chất tiết hoặc vật liệu có nguy cơ lây nhiễm.
6.5. Bước 5. Chuẩn bị và ghi nhãn dụng cụ chứa mẫu
– Đặt ống bệnh phẩm trên giá chắc chắn.
– Kiểm tra lại tên môi trường và hạn sử dụng.
– Ghi hoặc in nhãn có đầy đủ thông tin.
– Để nắp ống ở trạng thái đóng cho đến khi cần đặt que vào.
– Không đặt nắp ống trực tiếp lên bề mặt.
– Không để nhãn che khuất hoàn toàn vùng quan sát mẫu hoặc vạch thể tích khi có.
6.6. Bước 6. Đặt tư thế người bệnh
– Cho người bệnh ngồi thẳng, lưng tựa chắc chắn.
– Yêu cầu đầu hơi ngửa và tựa vào ghế hoặc bề mặt ổn định.
– Người thực hiện đứng chếch sang một bên, hạn chế đứng trực diện khi người bệnh có thể ho hoặc nôn.
– Yêu cầu người bệnh tháo khẩu trang tại thời điểm lấy mẫu.
– Trẻ nhỏ được người hỗ trợ giữ đầu và hai tay nhẹ nhàng, không ép vùng cổ hoặc ngực.
6.7. Bước 7. Quan sát vùng hầu họng
– Yêu cầu người bệnh há miệng rộng.
– Chiếu sáng rõ vùng miệng, amidan và thành sau họng.
– Yêu cầu người bệnh phát âm “a”.
– Sử dụng que đè lưỡi khi cần.
– Đè nhẹ phần trước hoặc giữa lưỡi, không đưa quá sâu gây kích thích nôn.
– Xác định:
– Hai trụ amidan.
– Thành sau hầu họng.
– Vùng viêm, đỏ hoặc có dịch tiết.
– Không chạm dụng cụ vào tổn thương có nguy cơ chảy máu nếu không có chỉ định chuyên biệt.
6.8. Bước 8. Mở que lấy mẫu
– Mở bao bì tại đầu cán.
– Cầm phần thân hoặc cán que.
– Không chạm vào đầu que.
– Không để đầu que tiếp xúc với găng tay, bàn, thành ống hoặc các bề mặt khác.
– Nếu đầu que bị chạm hoặc rơi, loại bỏ và sử dụng que mới.
6.9. Bước 9. Lấy bệnh phẩm hầu họng
– Đưa que qua miệng đến vùng hầu họng.
– Không để đầu que chạm:
– Lưỡi.
– Răng.
– Lợi.
– Niêm mạc má.
– Môi.
– Miết hoặc xoay nhẹ đầu que tại:
– Trụ amidan bên thứ nhất.
– Thành sau hầu họng.
– Trụ amidan bên đối diện.
– Tập trung lấy tại vùng có biểu hiện viêm hoặc dịch tiết nhưng không gây tổn thương niêm mạc.
– Duy trì tiếp xúc đủ để thu bệnh phẩm theo hướng dẫn của bộ xét nghiệm.
– Không chà xát quá mạnh.
– Không lấy chủ yếu từ nước bọt hoặc mặt lưỡi.
– Không để que chạm lại khoang miệng khi rút ra.
Kỹ thuật chuẩn là miết đầu que tại hai trụ amidan và thành sau hầu họng, đồng thời tránh lưỡi, răng và lợi.
6.10. Bước 10. Rút que lấy mẫu
– Rút que ra nhẹ nhàng theo đường đưa vào.
– Theo dõi phản ứng của người bệnh.
– Nếu người bệnh ho hoặc nôn, giữ khoảng cách phù hợp và hỗ trợ người bệnh.
– Không đặt que đã lấy mẫu lên bất kỳ bề mặt nào.
6.11. Bước 11. Đưa que vào ống bệnh phẩm
– Mở nắp ống trong tư thế thẳng đứng.
– Đưa đầu que vào ống ngay sau khi lấy mẫu.
– Thực hiện theo hướng dẫn của bộ dụng cụ:
– Giữ nguyên que trong ống.
– Bẻ thân que tại điểm được thiết kế sẵn.
– Xoay và ép que trong dung dịch chiết.
– Lấy que ra và loại bỏ sau khi chiết mẫu.
– Đóng nắp ống chắc chắn.
– Không dùng kéo hoặc dụng cụ không phù hợp để cắt que.
– Không bẻ que khi không có điểm bẻ hoặc không được nhà sản xuất cho phép.
– Kiểm tra thân que không cản trở việc đóng kín nắp.
WHO hướng dẫn đưa đầu que vào ống vận chuyển ngay sau lấy mẫu và bẻ tại điểm thiết kế sẵn khi hệ thống que có chức năng này.
6.12. Bước 12. Ghi nhãn và đối chiếu mẫu
Thực hiện ngay tại vị trí người bệnh.
Nhãn mẫu có tối thiểu:
– Họ tên người bệnh.
– Mã người bệnh hoặc số hồ sơ.
– Ngày tháng năm sinh khi được quy định.
– Loại bệnh phẩm: dịch hầu họng hoặc ngoáy họng.
– Ngày, giờ lấy mẫu.
– Người lấy mẫu hoặc mã người lấy mẫu.
Yêu cầu:
– Đối chiếu nhãn mẫu với người bệnh và phiếu chỉ định.
– Không ghi nhãn mẫu của nhiều người bệnh cùng lúc.
– Không để ống chưa ghi nhãn rời khỏi vị trí lấy mẫu.
– Không tẩy xóa hoặc tự ý dán chồng nhãn để sửa sai.
– Mẫu không xác định chắc chắn danh tính phải được xử lý theo quy trình mẫu không phù hợp.
6.13. Bước 13. Đóng gói bệnh phẩm
– Lau khử khuẩn bề mặt ngoài ống khi bị nhiễm bẩn.
– Đặt ống vào túi hoặc vật chứa thứ cấp chống rò rỉ.
– Đặt vật liệu thấm hút khi có yêu cầu.
– Phiếu chỉ định được để ở ngăn riêng, không tiếp xúc trực tiếp với ống mẫu.
– Với mẫu cần vận chuyển ngoài cơ sở, thực hiện đóng gói theo quy định vận chuyển chất lây nhiễm đang áp dụng.
– Đánh dấu hoặc cảnh báo nguy cơ sinh học theo quy định.
6.14. Bước 14. Bảo quản và vận chuyển mẫu
– Chuyển mẫu đến phòng xét nghiệm sớm nhất có thể.
– Tuân thủ nhiệt độ và thời gian ổn định của từng xét nghiệm.
– Không đông lạnh mẫu khi hướng dẫn xét nghiệm không cho phép.
– Không bảo quản ở nhiệt độ phòng quá thời gian quy định.
– Bảo vệ mẫu khỏi ánh sáng khi xét nghiệm yêu cầu.
– Duy trì dây chuyền lạnh khi có chỉ định.
– Ghi nhận thời gian lấy, bàn giao và tiếp nhận.
– Không vận chuyển mẫu trong túi quần, túi áo hoặc cùng vật dụng cá nhân.
Điều kiện bảo quản và ổn định của bệnh phẩm thay đổi theo từng xét nghiệm; phải thực hiện theo hướng dẫn sử dụng của phương pháp và yêu cầu của phòng xét nghiệm.
6.15. Bước 15. Kết thúc quy trình
– Hướng dẫn người bệnh đeo lại khẩu trang khi phù hợp.
– Đánh giá tình trạng người bệnh.
– Hỏi về khó thở, buồn nôn, chóng mặt hoặc đau họng.
– Hướng dẫn người bệnh nghỉ ngắn khi cần.
– Thu gom chất thải đúng quy định.
– Tháo phương tiện phòng hộ theo đúng trình tự.
– Vệ sinh tay.
– Khử khuẩn bề mặt và dụng cụ dùng lại.
– Ghi nhận việc lấy mẫu và các sự cố phát sinh.
– Bàn giao bệnh phẩm cho bộ phận vận chuyển hoặc phòng xét nghiệm.
7. THEO DÕI VÀ XỬ TRÍ TAI BIẾN
7.1. Tai biến trong khi thực hiện kỹ thuật
7.1.1. Buồn nôn hoặc nôn
Xử trí:
– Ngừng lấy mẫu.
– Rút que ra khỏi miệng.
– Cho người bệnh cúi nhẹ đầu hoặc nghiêng đầu sang một bên.
– Cung cấp khăn giấy hoặc dụng cụ chứa chất nôn.
– Theo dõi hô hấp và ý thức.
– Không tiếp tục lấy mẫu khi người bệnh chưa ổn định.
– Đánh giá nguy cơ hít sặc.
– Báo bác sĩ khi nôn kéo dài, khó thở hoặc có dấu hiệu bất thường.
– Làm sạch, khử khuẩn khu vực bị nhiễm bẩn.
7.1.2. Ho nhiều hoặc khó thở
Xử trí:
– Ngừng kỹ thuật và rút que.
– Cho người bệnh ngồi ở tư thế dễ thở.
– Đánh giá nhịp thở, màu sắc da, ý thức và chỉ số oxy khi có thiết bị.
– Hỗ trợ hô hấp và báo bác sĩ nếu khó thở không giảm.
– Không tiếp tục lấy mẫu cho đến khi được đánh giá lại.
7.1.3. Chảy máu niêm mạc
Xử trí:
– Dừng lấy mẫu.
– Không tiếp tục chà xát vùng tổn thương.
– Cho người bệnh ngồi thẳng, hơi cúi đầu.
– Theo dõi lượng chảy máu và tình trạng hô hấp.
– Báo bác sĩ nếu chảy máu không tự cầm, người bệnh có rối loạn đông máu hoặc đang dùng thuốc chống đông.
– Ghi nhận sự cố.
7.1.4. Đau nhiều hoặc tổn thương niêm mạc
Xử trí:
– Ngừng lấy mẫu.
– Rút que nhẹ nhàng.
– Kiểm tra vùng miệng, họng khi có thể.
– Báo bác sĩ nếu đau kéo dài, khó nuốt, chảy máu hoặc nghi có tổn thương.
– Không cố lấy lại tại vị trí tổn thương.
7.1.5. Choáng hoặc ngất
Xử trí:
– Ngừng kỹ thuật.
– Đỡ người bệnh, phòng ngã.
– Đặt người bệnh nằm ở tư thế an toàn.
– Đánh giá đường thở, hô hấp, tuần hoàn và ý thức.
– Theo dõi dấu hiệu sinh tồn.
– Báo bác sĩ và thực hiện cấp cứu khi cần.
– Không để người bệnh tự đứng dậy ngay sau hồi tỉnh.
7.1.6. Que lấy mẫu bị gãy
Xử trí:
– Yêu cầu người bệnh giữ yên, không nuốt hoặc ho mạnh nếu còn phần que trong miệng.
– Quan sát vị trí đoạn que.
– Lấy đoạn que ra bằng dụng cụ phù hợp khi dễ tiếp cận và người thực hiện có năng lực.
– Không cố lấy mù.
– Báo bác sĩ chuyên khoa khi không quan sát được hoặc nghi đoạn que đã đi sâu.
– Không sử dụng mẫu nếu tính toàn vẹn hoặc an toàn không được bảo đảm.
– Lập báo cáo sự cố thiết bị, vật tư.
7.1.7. Dịch tiết bắn vào mắt, mũi, miệng hoặc vùng da tổn thương của nhân viên
Xử trí:
– Ngừng thao tác an toàn.
– Rửa ngay vùng phơi nhiễm theo quy trình.
– Tháo phương tiện phòng hộ bị nhiễm bẩn.
– Báo người phụ trách.
– Đánh giá nguy cơ phơi nhiễm.
– Thực hiện tư vấn, xét nghiệm và dự phòng sau phơi nhiễm khi có chỉ định.
– Lập hồ sơ sự cố nghề nghiệp.
7.2. Tai biến sau khi thực hiện kỹ thuật
7.2.1. Đau hoặc kích ứng họng
– Theo dõi mức độ đau.
– Hướng dẫn người bệnh nghỉ và tránh kích thích vùng họng.
– Báo bác sĩ khi đau tăng, kéo dài hoặc kèm khó nuốt, khó thở.
7.2.2. Chảy máu muộn
– Cho người bệnh ngồi thẳng, hơi cúi đầu.
– Đánh giá vị trí và mức độ chảy máu.
– Báo bác sĩ nếu chảy máu kéo dài, tái phát hoặc người bệnh có nguy cơ rối loạn đông máu.
7.2.3. Buồn nôn, chóng mặt kéo dài
– Cho người bệnh nghỉ ở tư thế an toàn.
– Theo dõi ý thức và dấu hiệu sinh tồn.
– Báo bác sĩ khi triệu chứng không giảm hoặc có biểu hiện bất thường.
7.3. Biến chứng muộn
Biến chứng muộn hiếm gặp, có thể gồm:
– Đau họng kéo dài.
– Tổn thương niêm mạc.
– Nhiễm khuẩn tại vùng tổn thương.
– Khó nuốt hoặc cảm giác vướng kéo dài.
Người bệnh cần được khám và xử trí khi triệu chứng kéo dài hoặc tăng lên.
8. AN TOÀN
– Tuân thủ phòng ngừa chuẩn đối với mọi người bệnh.
– Áp dụng bổ sung phòng ngừa theo đường lây khi nghi ngờ bệnh truyền nhiễm.
– Vệ sinh tay trước và sau lấy mẫu.
– Thay găng giữa các người bệnh.
– Không chạm tay đã mang găng vào điện thoại, bút, bàn phím hoặc vật dụng sạch.
– Không tái sử dụng que lấy mẫu hoặc que đè lưỡi dùng một lần.
– Không sử dụng vật tư có bao bì rách hoặc quá hạn.
– Đeo bảo vệ mắt khi có nguy cơ dịch tiết bắn.
– Bố trí người bệnh ho đeo khẩu trang khi không thực hiện lấy mẫu.
– Khử khuẩn ghế, bàn, tay nắm và bề mặt tiếp xúc sau mỗi trường hợp theo quy định.
– Xử lý dịch tiết đổ tràn bằng phương tiện phòng hộ và hóa chất phù hợp.
– Mẫu bệnh phẩm phải được đóng kín, đóng gói và vận chuyển an toàn.
– Sự cố phơi nhiễm phải được báo cáo và xử trí ngay.
– Người hỗ trợ giữ trẻ hoặc người bệnh không hợp tác phải được hướng dẫn và trang bị phương tiện phòng hộ phù hợp.
9. NHẬN ĐỊNH KẾT QUẢ
Kỹ thuật lấy bệnh phẩm không trực tiếp tạo ra kết quả chẩn đoán. Kết quả của quy trình là bệnh phẩm đạt hoặc không đạt yêu cầu.
9.1. Bệnh phẩm đạt yêu cầu
– Đúng người bệnh.
– Đúng chỉ định và đúng loại bệnh phẩm.
– Đúng loại que và môi trường vận chuyển.
– Que đã tiếp xúc đúng vùng trụ amidan và thành sau hầu họng.
– Không có dấu hiệu nhiễm bẩn rõ ràng.
– Ống chứa mẫu được đóng kín.
– Nhãn mẫu đầy đủ và thống nhất với phiếu chỉ định.
– Mẫu không rò rỉ.
– Mẫu được bảo quản và vận chuyển đúng điều kiện.
– Mẫu được tiếp nhận trong thời gian ổn định của xét nghiệm.
9.2. Bệnh phẩm không đạt yêu cầu
– Không có nhãn hoặc không xác định được người bệnh.
– Nhãn không phù hợp với phiếu chỉ định.
– Sai loại bệnh phẩm.
– Sai loại que hoặc sai môi trường.
– Que lấy mẫu bị nhiễm bẩn do chạm lưỡi, tay hoặc bề mặt.
– Chỉ thu nước bọt, không lấy tại vùng hầu họng.
– Mẫu bị khô khi xét nghiệm yêu cầu môi trường vận chuyển.
– Ống bị vỡ, hở hoặc rò rỉ.
– Mẫu quá thời gian ổn định.
– Bảo quản sai nhiệt độ.
– Không đáp ứng yêu cầu riêng của xét nghiệm.
– Không có thông tin ngày, giờ lấy mẫu khi thông tin này bắt buộc.
Việc chấp nhận hoặc từ chối mẫu phải căn cứ vào mức độ ảnh hưởng đến kết quả, hướng dẫn xét nghiệm và quy trình quản lý mẫu không phù hợp của phòng xét nghiệm.
10. SAI SÓT VÀ XỬ TRÍ
10.1. Nhầm người bệnh hoặc nhầm nhãn
– Dừng xử lý mẫu.
– Không tự ý sửa nhãn.
– Thông báo người phụ trách.
– Xác minh theo quy trình nhận diện.
– Lấy lại mẫu khi không thể bảo đảm danh tính.
– Báo cáo sự cố an toàn người bệnh.
10.2. Lấy sai vị trí
Biểu hiện:
– Que chỉ chạm lưỡi hoặc khoang miệng.
– Không tiếp xúc hai trụ amidan và thành sau họng.
– Thu chủ yếu nước bọt.
Xử trí:
– Loại bỏ que không đạt.
– Thay găng và sử dụng que mới.
– Giải thích lại cho người bệnh.
– Lấy lại đúng vị trí.
10.3. Que chạm lưỡi, răng, lợi hoặc bề mặt
– Đánh giá mức độ nhiễm bẩn.
– Không tiếp tục sử dụng nếu que chưa lấy mẫu hoặc bị nhiễm bẩn rõ ràng.
– Dùng que mới và thực hiện lại.
– Không rửa hoặc lau đầu que.
10.4. Sai que hoặc sai môi trường vận chuyển
– Không tự ý chuyển que sang môi trường khác khi chưa được phòng xét nghiệm chấp thuận.
– Liên hệ phòng xét nghiệm để đánh giá.
– Lấy lại bệnh phẩm bằng đúng bộ dụng cụ khi cần.
10.5. Mẫu bị khô
– Đánh giá yêu cầu của xét nghiệm.
– Từ chối mẫu nếu xét nghiệm yêu cầu môi trường vận chuyển và mẫu không còn bảo đảm.
– Lấy lại mẫu.
– Kiểm tra lại quy trình đóng nắp và vận chuyển.
10.6. Ống mẫu bị rò rỉ hoặc vỡ
– Mang phương tiện phòng hộ.
– Cô lập khu vực hoặc gói vận chuyển.
– Không dùng tay trực tiếp thu gom mảnh vỡ.
– Khử khuẩn theo quy định.
– Thông báo phòng xét nghiệm và đơn vị gửi mẫu.
– Lấy lại mẫu khi cần.
– Báo cáo sự cố vận chuyển.
10.7. Mẫu vận chuyển chậm hoặc sai nhiệt độ
– Kiểm tra thời gian và nhiệt độ thực tế.
– Đối chiếu độ ổn định của xét nghiệm.
– Trao đổi với phòng xét nghiệm.
– Từ chối hoặc lấy lại mẫu nếu độ tin cậy không được bảo đảm.
– Phân tích nguyên nhân và thực hiện hành động khắc phục.
10.8. Không lấy được mẫu do người bệnh không hợp tác
– Ngừng thao tác khi không bảo đảm an toàn.
– Giải thích lại bằng ngôn ngữ phù hợp.
– Bố trí người hỗ trợ đối với trẻ em hoặc người bệnh phụ thuộc.
– Không dùng lực quá mức.
– Báo bác sĩ để đánh giá phương pháp lấy mẫu khác.
10.9. Dùng chung que cho nhiều vị trí
– Chỉ kết hợp vị trí lấy mẫu khi hướng dẫn xét nghiệm hoặc phòng xét nghiệm cho phép.
– Không tự ý dùng cùng một que lấy mẫu ở mũi và họng.
– Nếu đã thực hiện sai, ghi nhận và trao đổi với phòng xét nghiệm để quyết định chấp nhận hoặc lấy lại.
11. TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VÀ KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG
11.1. Tiêu chuẩn nhân sự
– Nhân viên được đào tạo trước khi thực hiện độc lập.
– Được đánh giá năng lực ban đầu và định kỳ.
– Biết lựa chọn đúng que, môi trường và điều kiện vận chuyển.
– Thực hiện đúng nhận diện người bệnh và ghi nhãn.
– Nắm vững phòng ngừa chuẩn và xử trí phơi nhiễm.
– Có hồ sơ đào tạo và đánh giá năng lực.
11.2. Tiêu chuẩn quá trình
– Thực hiện ít nhất hai thông tin nhận diện người bệnh.
– Kiểm tra đúng loại xét nghiệm và bệnh phẩm.
– Sử dụng đúng phương tiện phòng hộ.
– Lấy mẫu đúng hai trụ amidan và thành sau họng.
– Không để que chạm lưỡi, răng, lợi hoặc bề mặt.
– Đặt que vào môi trường đúng kỹ thuật.
– Ghi nhãn ngay tại vị trí người bệnh.
– Đóng gói và vận chuyển đúng điều kiện.
– Ghi nhận đầy đủ thời gian lấy và bàn giao.
11.3. Chỉ số chất lượng
Theo dõi định kỳ:
– Tỷ lệ mẫu không có nhãn.
– Tỷ lệ sai thông tin người bệnh.
– Tỷ lệ sai loại bệnh phẩm.
– Tỷ lệ sai que hoặc môi trường.
– Tỷ lệ mẫu rò rỉ.
– Tỷ lệ mẫu quá thời gian vận chuyển.
– Tỷ lệ mẫu bị từ chối.
– Tỷ lệ phải lấy lại mẫu.
– Tỷ lệ mẫu không đủ chất lượng nội kiểm của xét nghiệm sinh học phân tử.
– Tỷ lệ tai biến cho người bệnh.
– Tỷ lệ phơi nhiễm nghề nghiệp.
– Tỷ lệ tuân thủ vệ sinh tay và phương tiện phòng hộ.
11.4. Biện pháp cải tiến
– Phân tích nguyên nhân các mẫu bị từ chối.
– Phản hồi cho khoa, phòng lấy mẫu.
– Đào tạo lại khi tỷ lệ sai sót vượt mức của cơ sở.
– Chuẩn hóa bộ dụng cụ lấy mẫu.
– Dán hướng dẫn nhận diện que và môi trường tại khu vực lấy mẫu.
– Kiểm tra nhiệt độ thiết bị bảo quản.
– Giám sát thời gian vận chuyển.
– Rà soát quy trình khi thay đổi xét nghiệm, vật tư hoặc nhà cung cấp.
– Thực hiện đánh giá năng lực qua quan sát trực tiếp.
– Báo cáo và phân tích sự cố an toàn sinh học.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Bộ Y tế. Quyết định số 3376/QĐ-BYT ngày 30 tháng 8 năm 2023 về việc ban hành “Đề cương quy trình kỹ thuật xét nghiệm”.
2. World Health Organization. Guidance on collecting potentially infectious samples for diagnostic screening: procedure for collecting an oropharyngeal swab.
3. World Health Organization. Collection, transport and storage of clinical respiratory specimens.
4. Centers for Disease Control and Prevention. Interim Guidelines for Collecting and Handling of Clinical Specimens.
5. Centers for Disease Control and Prevention. Standard Precautions for All Patient Care.
6. Centers for Disease Control and Prevention. Submitting Oropharyngeal Swab Specimens for Laboratory Testing.
7. Hướng dẫn sử dụng que lấy mẫu, môi trường vận chuyển và bộ xét nghiệm đang được cơ sở sử dụng.
8. Quy trình kiểm soát nhiễm khuẩn, an toàn sinh học, quản lý chất thải và vận chuyển bệnh phẩm của cơ sở.
PHỤ LỤC: DANH MỤC CHUẨN BỊ THỰC HIỆN KỸ THUẬT
STT | Danh mục | Đơn vị | Số lượng dự kiến |
1 | Que lấy bệnh phẩm hầu họng vô khuẩn | Que | 01 |
2 | Ống hoặc môi trường vận chuyển phù hợp | Ống | 01 |
3 | Que đè lưỡi dùng một lần | Cái | 01 |
4 | Găng tay sạch | Đôi | 01 |
5 | Khẩu trang hoặc phương tiện bảo vệ hô hấp | Cái | 01 |
6 | Kính bảo hộ hoặc tấm che mặt | Cái | 01 |
7 | Áo choàng hoặc tạp dề | Cái | 01 khi cần |
8 | Dung dịch sát khuẩn tay | Lọ | 01 tại vị trí |
9 | Khăn giấy hoặc gạc sạch | Miếng | Theo nhu cầu |
10 | Nhãn mẫu hoặc mã vạch | Nhãn | 01 |
11 | Phiếu chỉ định xét nghiệm | Phiếu | 01 |
12 | Giá đựng ống bệnh phẩm | Cái | 01 |
13 | Túi vận chuyển chống rò rỉ | Túi | 01 |
14 | Vật liệu thấm hút | Miếng | 01 khi cần |
15 | Hộp vận chuyển bệnh phẩm | Hộp | 01 |
16 | Thùng hoặc túi chất thải y tế | Cái | Theo quy định |
17 | Hóa chất khử khuẩn bề mặt | Lọ | 01 tại vị trí |
18 | Phương tiện cấp cứu ban đầu | Bộ | 01 tại khu vực |