Website được thiết kế tối ưu cho thành viên chính thức. Hãy Đăng nhập hoặc Đăng ký để truy cập đầy đủ nội dung và chức năng. Nội dung bạn cần không thấy trên website, có thể do bạn chưa đăng nhập. Nếu là thành viên của website, bạn cũng có thể yêu cầu trong nhóm Zalo "DieuDuong.Info Members" các nội dung bạn quan tâm.

Quy trình kỹ thuật an toàn trong phẫu thuật, thủ thuật

Tài liệu trình bày quy trình kỹ thuật an toàn trong phẫu thuật, thủ thuật theo cấu trúc gồm đại cương, chỉ định, chống chỉ định, thận trọng, chuẩn bị, các bước tiến hành, theo dõi – xử trí tai biến, tiêu chuẩn đánh giá chất lượng, tài liệu tham khảo và phụ lục danh mục chuẩn bị. Phần đại cương xác định đây là hệ thống các bước kiểm tra, xác nhận và giao tiếp có tổ chức, được thực hiện bởi toàn bộ ê-kíp nhằm phòng ngừa sai sót nghiêm trọng trong quá trình can thiệp.

Về phạm vi áp dụng, quy trình được đề xuất áp dụng bắt buộc cho tất cả các trường hợp phẫu thuật, từ tiểu phẫu đến đại phẫu, cũng như các thủ thuật có can thiệp xâm lấn, nguy cơ cao hoặc cần phương pháp vô cảm. Tài liệu cũng nêu rõ không có chống chỉ định tuyệt đối, vì đây là quy trình bảo đảm an toàn cần được áp dụng cho mọi ca can thiệp. Một số nhóm người bệnh cần đặc biệt thận trọng gồm trẻ em, người cao tuổi, người bệnh mất khả năng giao tiếp, người bệnh có dị tật phức tạp, người bệnh phẫu thuật tại vị trí giải phẫu đối xứng hoặc trong tình huống đa chấn thương.

Phần chuẩn bị được chia thành nhiều nội dung cụ thể, bao gồm nhân lực, thuốc, vật tư, trang thiết bị, người bệnh, hồ sơ bệnh án, thời gian thực hiện, địa điểm thực hiện kỹ thuật và kiểm tra hồ sơ/người bệnh. Nhân lực trực tiếp gồm phẫu thuật viên, bác sĩ gây mê hoặc gây tê, kỹ thuật viên gây mê nếu có, điều dưỡng dụng cụ và điều dưỡng vòng. Hồ sơ cần có bệnh án đầy đủ, phiếu cam kết phẫu thuật/thủ thuật, phiếu khám tiền mê, kết quả cận lâm sàng liên quan và bảng kiểm an toàn phẫu thuật/thủ thuật.

Nội dung cốt lõi của tài liệu là quy trình thực hiện theo 3 giai đoạn. Giai đoạn thứ nhất là trước khi gây vô cảm, tập trung xác nhận danh tính người bệnh, loại phẫu thuật hoặc thủ thuật, vị trí can thiệp, hồ sơ, máy móc, thuốc gây mê, thuốc cấp cứu và các yếu tố nguy cơ như chảy máu, dị ứng. Giai đoạn thứ hai là trước khi rạch da, còn gọi là Time-out hoặc dừng lại để kiểm tra, trong đó toàn bộ ê-kíp xác nhận lại người bệnh, phẫu thuật sẽ tiến hành, vị trí phẫu thuật/thủ thuật, kháng sinh dự phòng, các bước quan trọng, nguy cơ mất máu, vấn đề gây mê, tình trạng vô trùng, dụng cụ và hình ảnh học nếu có. Giai đoạn thứ ba là trước khi kết thúc quy trình, tập trung vào kiểm đếm gạc, kim, dụng cụ; xác nhận nhãn mẫu bệnh phẩm; ghi nhận sự cố thiết bị; thống nhất kế hoạch chăm sóc, phục hồi sau thủ thuật; hoàn thiện hồ sơ và bàn giao người bệnh.

Phần theo dõi và xử trí tai biến đề cập đến các tình huống có thể xảy ra trong và sau quá trình thực hiện kỹ thuật, như sai vị trí rạch da, sót gạc, phản ứng thuốc, rối loạn hô hấp, nhiễm trùng hoặc chảy máu muộn. Tài liệu yêu cầu khi phát hiện sai sót liên quan đến kiểm soát an toàn, ê-kíp phải dừng lại, báo cáo trưởng ê-kíp, khắc phục sai sót và ghi nhận sự cố. Đối với biến chứng sau thủ thuật, người bệnh cần được xử trí theo quy trình cấp cứu, hồi sức hoặc quy trình chuyên môn tương ứng.

Phần tiêu chuẩn đánh giá chất lượng đề xuất các chỉ số quan trọng như tỷ lệ tuân thủ hoàn toàn bảng kiểm an toàn phẫu thuật/thủ thuật đạt 100%, tỷ lệ xảy ra các sự cố nghiêm trọng không được phép xảy ra như sai người bệnh, sai vị trí, sót dụng cụ là 0%, đồng thời hồ sơ bệnh án và bảng kiểm phải được ghi chép đầy đủ, chính xác, có chữ ký xác nhận của toàn bộ ê-kíp.