Tài liệu được trình bày theo cấu trúc của một quy trình kỹ thuật, gồm các phần: đại cương, chỉ định, chống chỉ định, thận trọng, chuẩn bị, các bước tiến hành, theo dõi và xử trí tai biến, tài liệu tham khảo và phụ lục danh mục chuẩn bị. Phần đại cương xác định đo huyết áp là kỹ thuật xác định trị số áp lực máu trong động mạch bằng phương pháp gián tiếp. Đây là kỹ thuật thường quy trong thăm khám lâm sàng, có vai trò quan trọng trong đánh giá tình trạng huyết động, chẩn đoán và theo dõi nhiều bệnh lý tim mạch, thận, nội tiết và các bệnh lý nội khoa khác.
Về chỉ định, quy trình được áp dụng trong khám sức khỏe định kỳ, theo dõi người bệnh có bệnh lý tim mạch, thận, nội tiết; theo dõi diễn biến huyết động trước, trong và sau thủ thuật hoặc phẫu thuật; đồng thời đánh giá đáp ứng với điều trị thuốc hạ áp hoặc các can thiệp liên quan. Tài liệu nêu không có chống chỉ định tuyệt đối, tuy nhiên cần thận trọng khi đo huyết áp ở cánh tay có vết thương, phù nề, đang có đường truyền tĩnh mạch hoặc sau phẫu thuật mạch máu.
Phần thận trọng nhấn mạnh một số yêu cầu quan trọng để bảo đảm kết quả đo chính xác. Người bệnh cần được nghỉ ngơi ít nhất 5 phút trước khi đo, không uống cà phê, không hút thuốc và không vận động gắng sức trong khoảng 30 phút trước đo. Nhân viên y tế cần lựa chọn băng quấn phù hợp với kích thước cánh tay, vì băng quấn không đúng cỡ có thể làm sai lệch kết quả huyết áp. Người bệnh nên ngồi thoải mái, tay đặt ngang mức tim, tư thế ổn định trong quá trình đo.
Phần chuẩn bị bao gồm nhân lực, vật tư, trang thiết bị, người bệnh, hồ sơ bệnh án, thời gian, địa điểm và kiểm tra trước khi thực hiện. Nhân lực thực hiện có thể là điều dưỡng, kỹ thuật viên hoặc bác sĩ. Kỹ thuật này không yêu cầu thuốc. Vật tư và trang thiết bị gồm băng quấn huyết áp, ống nghe, huyết áp kế thủy ngân hoặc huyết áp kế đồng hồ, máy đo huyết áp tự động hoặc bán tự động nếu có. Hồ sơ bệnh án cần ghi rõ trị số huyết áp, tay đo, tư thế đo và thời điểm đo. Thời gian thực hiện trung bình khoảng 3–5 phút, tại phòng khám hoặc buồng bệnh.
Nội dung trọng tâm của tài liệu là các bước tiến hành đo huyết áp. Nhân viên y tế đặt băng quấn quanh cánh tay, mép dưới băng quấn cách nếp khuỷu khoảng 2–3 cm; sau đó sờ mạch cánh tay để xác định vị trí đặt ống nghe. Ống nghe được đặt lên động mạch cánh tay, sau đó bơm hơi đến khi mất mạch quay và tiếp tục bơm thêm khoảng 20–30 mmHg. Khi xả hơi từ từ, người đo lắng nghe tiếng Korotkoff để xác định huyết áp tâm thu và huyết áp tâm trương. Huyết áp tâm thu là thời điểm nghe thấy tiếng đập đầu tiên, còn huyết áp tâm trương là thời điểm tiếng đập mất đi. Sau khi đo, cần ghi lại trị số huyết áp, tư thế, tay đo, thời điểm đo; tháo băng và cho người bệnh nghỉ ngơi.
Phần theo dõi và xử trí tai biến nêu các tai biến hiếm gặp, chủ yếu là đau hoặc khó chịu vùng cánh tay do băng quấn quá chặt hoặc thời gian bơm hơi kéo dài. Khi người bệnh khó chịu, cần tháo băng, xoa nhẹ tay, trấn an người bệnh và thực hiện lại kỹ thuật nếu cần thiết. Phụ lục của tài liệu liệt kê danh mục chuẩn bị để thực hiện quy trình, gồm một nhân lực trực tiếp, băng quấn huyết áp các cỡ, ống nghe, huyết áp kế thủy ngân hoặc đồng hồ và máy đo huyết áp tự động/bán tự động nếu có.
- Đăng nhập để gửi ý kiến