Tài liệu được trình bày theo cấu trúc của một quy trình kỹ thuật, gồm các phần: đại cương, chỉ định, chống chỉ định, thận trọng, chuẩn bị, các bước tiến hành, theo dõi và xử trí tai biến, tài liệu tham khảo và phụ lục danh mục chuẩn bị. Phần đại cương xác định khí dung là phương pháp đưa thuốc trực tiếp vào niêm mạc đường hô hấp dưới dạng những hạt sương nhỏ qua máy khí dung, giúp thuốc phát huy tác dụng tại chỗ và hạn chế một phần tác dụng phụ toàn thân.
Về nguyên lý, tài liệu đề cập đến hai cơ chế thường gặp của máy khí dung. Thứ nhất là nguyên lý siêu âm, sử dụng sóng siêu âm tần số cao để biến thuốc dạng lỏng thành các hạt sương nhỏ. Thứ hai là nguyên lý nén khí, sử dụng khí nén để đẩy thuốc lỏng qua vòi phun nhỏ, tạo thành các hạt sương mịn giúp người bệnh hít vào đường hô hấp. Mục đích của kỹ thuật là làm ẩm niêm mạc hô hấp, hỗ trợ long đờm, đưa thuốc giãn phế quản, kháng viêm hoặc kháng sinh trực tiếp vào đường thở, từ đó giảm co thắt phế quản và giúp người bệnh dễ thở hơn.
Về chỉ định, quy trình áp dụng cho người bệnh có các bệnh lý đường hô hấp cần điều trị tại chỗ, gồm hen phế quản, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, viêm phế quản cấp và mạn tính, viêm phổi, giãn phế quản, viêm tiểu phế quản ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, cũng như các trường hợp khó thở, khò khè hoặc ho nhiều đờm. Đây là nhóm kỹ thuật thường được sử dụng rộng rãi trong chăm sóc người bệnh hô hấp, đặc biệt khi cần đưa thuốc trực tiếp vào đường thở.
Phần chống chỉ định và thận trọng nêu rõ cần tránh hoặc cân nhắc kỹ khi người bệnh có tiền sử dị ứng với thuốc dùng để khí dung. Với người bệnh có nhịp tim nhanh hoặc rối loạn nhịp tim, cần đặc biệt thận trọng khi sử dụng thuốc giãn phế quản. Tài liệu cũng nhấn mạnh yêu cầu tuân thủ đúng loại thuốc, liều lượng và thời gian khí dung theo y lệnh của bác sĩ; theo dõi sát phản ứng của người bệnh trong khi thực hiện, nhất là trẻ nhỏ và người cao tuổi; đồng thời vệ sinh máy và phụ kiện sau mỗi lần dùng để phòng ngừa nhiễm khuẩn chéo.
Phần chuẩn bị bao gồm người thực hiện, thuốc, vật tư, trang thiết bị, người bệnh, hồ sơ bệnh án, thời gian, địa điểm và kiểm tra hồ sơ/người bệnh. Nhân lực thực hiện có thể gồm bác sĩ, điều dưỡng, kỹ thuật viên và hộ lý hỗ trợ khi cần. Thuốc sử dụng tùy theo y lệnh, có thể gồm thuốc giãn phế quản như Salbutamol, Terbutaline; thuốc corticoid như Budesonide; thuốc kháng sinh như Tobramycin, Gentamicin; hoặc nước muối sinh lý 0,9% để pha loãng thuốc. Vật tư cần chuẩn bị gồm khẩu trang, găng tay y tế, bông gòn, gạc vô khuẩn, khăn sạch và dung dịch sát khuẩn. Trang thiết bị gồm máy khí dung, cốc đựng thuốc, ống ngậm hoặc mặt nạ khí dung và ống dẫn khí.
Đối với người bệnh, tài liệu yêu cầu thầy thuốc hoặc nhân viên y tế giải thích trước khi thực hiện kỹ thuật, bao gồm mục đích, các bước tiến hành, nguy cơ và biến chứng có thể xảy ra. Người bệnh cần được hướng dẫn ngồi ở tư thế thoải mái, thẳng lưng và hít thở đều, sâu trong quá trình khí dung. Về hồ sơ bệnh án, cần kiểm tra y lệnh, thông tin người bệnh, loại thuốc, liều lượng và thời gian khí dung; đồng thời bảo đảm đúng người bệnh, đúng chẩn đoán, đúng thuốc và đúng liều trước khi thực hiện.
Nội dung trọng tâm của tài liệu là các bước tiến hành kỹ thuật. Nhân viên y tế rửa tay thường quy, mang găng tay và khẩu trang, chuẩn bị đầy đủ thuốc và dụng cụ theo y lệnh. Sau đó lắp máy khí dung cùng các phụ kiện, bao gồm ống dẫn khí, cốc đựng thuốc, mặt nạ hoặc ống ngậm. Thuốc đã pha nếu cần được đổ vào cốc đựng thuốc đúng liều lượng. Khi bật máy, nhân viên y tế đặt ống ngậm vào miệng người bệnh hoặc đeo mặt nạ vào mặt người bệnh, hướng dẫn người bệnh hít thở đều và sâu bằng miệng trong suốt quá trình khí dung. Khi thuốc đã hết, tắt máy, hướng dẫn người bệnh súc miệng bằng nước sạch, tháo phụ kiện, vệ sinh bằng nước ấm và dung dịch sát khuẩn, lau khô, bảo quản nơi khô ráo và hoàn thiện ghi chép hồ sơ bệnh án.
Phần theo dõi và xử trí tai biến nêu các phản ứng có thể xảy ra trong quá trình thực hiện như run tay, đánh trống ngực, khó thở hoặc ho nhiều. Khi người bệnh có biểu hiện run tay, đánh trống ngực, cần theo dõi sát nhịp tim, huyết áp và báo bác sĩ để điều chỉnh phù hợp. Nếu người bệnh khó thở tăng lên hoặc ho nhiều bất thường, cần ngừng khí dung ngay, kiểm tra lại tình trạng người bệnh và báo bác sĩ. Sau khi thực hiện, cần tiếp tục theo dõi nguy cơ nhịp tim nhanh, rối loạn nhịp tim, đặc biệt ở người bệnh có bệnh tim mạch hoặc dùng thuốc giãn phế quản. Biến chứng muộn có thể gặp là nhiễm khuẩn đường hô hấp nếu vệ sinh máy khí dung không đúng cách, do đó việc hướng dẫn vệ sinh dụng cụ sau mỗi lần sử dụng là nội dung rất quan trọng.
Phụ lục của tài liệu liệt kê danh mục chuẩn bị để thực hiện kỹ thuật khí dung, bao gồm nhân lực, thuốc, vật tư và trang thiết bị. Danh mục này có thể được điều chỉnh tùy tình trạng người bệnh, loại thuốc sử dụng, y lệnh điều trị và điều kiện thực tế tại từng cơ sở khám bệnh, chữa bệnh.
- Đăng nhập để gửi ý kiến