Tài liệu được trình bày theo cấu trúc của một quy trình kỹ thuật, gồm các phần: đại cương, chỉ định, chống chỉ định, thận trọng, chuẩn bị, tiến hành quy trình kỹ thuật, theo dõi và xử trí tai biến, tài liệu tham khảo và phụ lục danh mục chuẩn bị. Phần đại cương xác định chuẩn bị vệ sinh bệnh nhân trước phẫu thuật là kỹ thuật chăm sóc điều dưỡng bao gồm các hoạt động làm sạch toàn thân và/hoặc vùng phẫu thuật trước khi tiến hành phẫu thuật, bằng các biện pháp vệ sinh thông thường và dung dịch phù hợp, nhằm loại bỏ bụi bẩn, vi khuẩn cư trú trên da và giảm nguy cơ nhiễm khuẩn liên quan đến phẫu thuật.
Tài liệu nhấn mạnh nguyên lý phòng ngừa nhiễm khuẩn vết mổ: da người bệnh là nơi tồn tại nhiều vi sinh vật thường trú và tạm thời, có thể xâm nhập vào cơ thể trong quá trình phẫu thuật. Vì vậy, vệ sinh toàn thân và vùng phẫu thuật trước mổ cần kết hợp tác động cơ học để loại bỏ chất bẩn, tế bào chết với việc sử dụng xà phòng hoặc dung dịch làm sạch/sát khuẩn da phù hợp. Mục đích của quy trình là giảm nguy cơ nhiễm khuẩn vết mổ, bảo đảm điều kiện vô khuẩn tối ưu, nâng cao an toàn người bệnh, chất lượng điều trị và tạo sự thoải mái, yên tâm cho người bệnh trước phẫu thuật.
Về chỉ định, quy trình áp dụng cho tất cả người bệnh có chỉ định phẫu thuật, bao gồm phẫu thuật cấp cứu hoặc phẫu thuật theo kế hoạch. Ngoài ra, tài liệu cũng áp dụng cho người bệnh thực hiện thủ thuật hoặc can thiệp xâm lấn cần bảo đảm vô khuẩn. Tài liệu nêu không có chống chỉ định tuyệt đối, tuy nhiên cần thận trọng với người bệnh có tổn thương da rộng, bỏng hoặc viêm da nặng để điều chỉnh cách vệ sinh phù hợp.
Phần thận trọng nhấn mạnh yêu cầu bảo đảm an toàn người bệnh trong quá trình di chuyển, tắm rửa; tránh gây trầy xước hoặc tổn thương da vùng phẫu thuật; không cạo lông sớm hoặc không đúng chỉ định nhằm hạn chế nguy cơ nhiễm khuẩn. Đây là điểm quan trọng vì việc cạo lông không phù hợp có thể tạo vi tổn thương trên da, làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn vùng mổ.
Phần chuẩn bị được trình bày theo các nhóm nội dung gồm người thực hiện, thuốc hoặc dung dịch, vật tư, trang thiết bị, người bệnh, hồ sơ bệnh án, thời gian, địa điểm và kiểm tra hồ sơ. Nhân lực chính là điều dưỡng trực tiếp chăm sóc người bệnh, có thể có hộ lý hoặc điều dưỡng khác hỗ trợ khi người bệnh hạn chế vận động. Dung dịch sử dụng có thể là xà phòng hoặc dung dịch sát khuẩn da theo quy định, như chlorhexidin hoặc povidone iodine khi có chỉ định. Vật tư cần chuẩn bị gồm khăn tắm, chậu nước, găng tay sạch, dao cạo hoặc lưỡi cắt lông dùng một lần nếu cần, quần áo và ga trải giường sạch. Trang thiết bị gồm giường bệnh, phòng tắm hoặc buồng vệ sinh bảo đảm an toàn.
Đối với người bệnh, tài liệu yêu cầu nhân viên y tế giải thích rõ mục đích và các bước thực hiện, đồng thời hướng dẫn người bệnh phối hợp trong quá trình vệ sinh. Hồ sơ cần có phiếu chăm sóc điều dưỡng và y lệnh chuẩn bị trước phẫu thuật. Thời gian thực hiện khoảng 20–30 phút, tùy tình trạng người bệnh, tại buồng bệnh, phòng tắm của khoa hoặc khu vực được bố trí phù hợp. Trước khi thực hiện, điều dưỡng cần kiểm tra đúng người bệnh, đúng chỉ định phẫu thuật, đồng thời đánh giá tình trạng da và khả năng tự chăm sóc của người bệnh.
Nội dung trọng tâm của tài liệu là các bước tiến hành quy trình kỹ thuật. Bước đầu tiên là chuẩn bị: rửa tay thường quy, chuẩn bị đầy đủ vật tư, phương tiện và bảo đảm kín đáo, riêng tư cho người bệnh. Bước tiếp theo là vệ sinh toàn thân, trong đó điều dưỡng hướng dẫn hoặc hỗ trợ người bệnh tắm bằng xà phòng, làm sạch toàn bộ cơ thể, đặc biệt tại các nếp gấp da, sau đó lau khô bằng khăn sạch.
Bước vệ sinh vùng phẫu thuật được thực hiện bằng xà phòng hoặc dung dịch phù hợp. Việc cắt hoặc cạo lông vùng mổ chỉ thực hiện khi có chỉ định và nên tiến hành sát thời điểm phẫu thuật, đồng thời tránh gây xây xát da. Sau khi vệ sinh, người bệnh được thay quần áo sạch, thay ga giường sạch và được hướng dẫn không chạm tay vào vùng đã vệ sinh. Kết thúc quy trình, điều dưỡng đánh giá lại tình trạng da, ghi chép đầy đủ vào hồ sơ chăm sóc và bàn giao người bệnh cho bộ phận tiếp theo.
Phần theo dõi và xử trí tai biến đề cập đến các tình huống có thể gặp trong và sau khi thực hiện. Trong quá trình vệ sinh, cần theo dõi dấu hiệu chóng mặt, mệt, tụt huyết áp và xử trí kịp thời nếu người bệnh không dung nạp. Sau khi thực hiện, cần theo dõi tình trạng da như đỏ, trầy xước, kích ứng và báo bác sĩ nếu phát hiện bất thường. Tài liệu cũng nêu biến chứng muộn có thể gặp là nhiễm khuẩn da vùng mổ, dù hiếm nếu thực hiện đúng quy trình.
- Đăng nhập để gửi ý kiến